輕骨頭
khinh cốt đầu
Hán Việt: khinh cốt đầu · Pinyin: qīng gú tou
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 轻浮的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.轻浮的人。
Eng
- Cihui 輕骨頭 īnggǔtou n. 1. sb. who is good-for-nothing; frivolous 2. sb. who is smug and bloated