載伯德

zǎi bó dé tái bá đức

Hán Việt: tái bá đức · Pinyin: zǎi bó dé

Tổng quan

Zebedee (tên)

Cấu tạo: (tái) + (bá) + (đức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Zebedee (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Zebedee (name)
  • Cihui Zebedee (name)