載入健 tái nhập kiện Hán Việt: tái nhập kiện Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 入 (nhập) + 健 (kiện)Hán Việttái nhập kiệnCấu tạo載 + 入 + 健 · tái + nhập + kiện nghĩa thành phần: tái + nhập + kiện Nghĩa EngCihui 載入健 àirùjiàn n. <comp.> load key