載欣載奔 zài xīn zài bēn · tái hân tái bôn Hán Việt: tái hân tái bôn · Pinyin: zài xīn zài bēn Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 欣 (hân) + 載 (tái) + 奔 (bôn)Pinyinzài xīn zài bēnHán Việttái hân tái bônCấu tạo載 + 欣 + 載 + 奔 · tái + hân + tái + bôn nghĩa thành phần: tái + hân + tái + bôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 载:文言助司;欣:喜悦;奔:快走。一面心里高兴,一面加快脚步。