载涂怨讟 zài tú yuàn dú · tái đồ oán độc Hán Việt: tái đồ oán độc · Pinyin: zài tú yuàn dú Tổng quan Cấu tạo: 载 (tái) + 涂 (đồ) + 怨 (oán) + 讟 (độc)Pinyinzài tú yuàn dúHán Việttái đồ oán độcCấu tạo载 + 涂 + 怨 + 讟 · tái + đồ + oán + độc nghĩa thành phần: tái + đồ + oán + độc