載肛突 tái giang đột Hán Việt: tái giang đột Tổng quan Cấu tạo: 載 (tái) + 肛 (giang) + 突 (đột)Hán Việttái giang độtCấu tạo載 + 肛 + 突 · tái + giang + đột nghĩa thành phần: tái + giang + đột