載舟覆舟

zài zhōu fù zhōu tái chu phúc chu

Hán Việt: tái chu phúc chu · Pinyin: zài zhōu fù zhōu

Tổng quan

chở thuyền hay lật thuyền (thành ngữ) | bóng gió: Dân có thể ủng hộ một chế độ hoặc lật đổ nó.

Cấu tạo: (tái) + (chu) + (phúc) + (chu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chở thuyền hay lật thuyền (thành ngữ) | bóng gió: Dân có thể ủng hộ một chế độ hoặc lật đổ nó.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 民众犹如水,可以承载船,也可以倾覆船。比喻人民是决定国家兴亡的主要力量。
  • Tân Hoa Tự Điển 《荀子·王制》君者,舟也;庶人者,水也。水则载舟,水则覆舟。”原意是民众如水,可以承载船,也可以倾覆船。比喻关注民心向背、取得民心的重要。

Eng

  • CC-CEDICT to carry a boat or to overturn a boat (idiom); fig. The people can support a regime or overturn it.
  • Cihui to carry a boat or to overturn a boat (idiom); fig. The people can support a regime or overturn it.