載道怨聲

zài dào yuàn shēng tái đạo oán thanh

Hán Việt: tái đạo oán thanh · Pinyin: zài dào yuàn shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (đạo) + (oán) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 载:充满。道路上充满了怨恨的声音。形容人民群众普遍强烈不满。