較…優先

Tổng quan

đi trước; đứng trước; đặt trước; ở trước; có trước, đến trước

Cấu tạo: (giác) + + (ưu) + (tiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi trước; đứng trước; đặt trước; ở trước; có trước, đến trước