較差的 giác soa đích Hán Việt: giác soa đích Tổng quan Cấu tạo: 較 (giác) + 差 (soa) + 的 (đích)Hán Việtgiác soa đíchCấu tạo較 + 差 + 的 · giác + soa + đích nghĩa thành phần: giác + soa + đích