較晚的 giác vãn đích Hán Việt: giác vãn đích Tổng quan chậm hơn Cấu tạo: 較 (giác) + 晚 (vãn) + 的 (đích)Hán Việtgiác vãn đíchCấu tạo較 + 晚 + 的 · giác + vãn + đích nghĩa thành phần: giác + vãn + đích Nghĩa ViệtCihui chậm hơn