輔佐人

phụ tá nhân

Hán Việt: phụ tá nhân

Tổng quan

người định giá (tài sản...) để đánh thuế, (pháp lý) viên hội thẩm

Cấu tạo: (phụ) + (tá) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người định giá (tài sản...) để đánh thuế, (pháp lý) viên hội thẩm