輔助倉庫 phụ trợ thương khố Hán Việt: phụ trợ thương khố Tổng quan Cấu tạo: 輔 (phụ) + 助 (trợ) + 倉 (thương) + 庫 (khố)Hán Việtphụ trợ thương khốCấu tạo輔 + 助 + 倉 + 庫 · phụ + trợ + thương + khố nghĩa thành phần: phụ + trợ + thương + khố