輔助品 fǔ zhù pǐn · phụ trợ phẩm Hán Việt: phụ trợ phẩm · Pinyin: fǔ zhù pǐn Tổng quan Cấu tạo: 輔 (phụ) + 助 (trợ) + 品 (phẩm)Pinyinfǔ zhù pǐnHán Việtphụ trợ phẩmCấu tạo輔 + 助 + 品 · phụ + trợ + phẩm nghĩa thành phần: phụ + trợ + phẩm