輔助工 phụ trợ công Hán Việt: phụ trợ công Tổng quan Cấu tạo: 輔 (phụ) + 助 (trợ) + 工 (công)Hán Việtphụ trợ côngCấu tạo輔 + 助 + 工 · phụ + trợ + công nghĩa thành phần: phụ + trợ + công Nghĩa EngCihui 輔助工 ǔzhùgōng n. <min.> shifter M:¹míng/¹ge