輔助語言

phụ trợ ngữ ngôn

Hán Việt: phụ trợ ngữ ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (trợ) + (ngữ) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 輔助語言 ǔzhù yǔyán n. <lg.> auxiliary language