輔導會 phụ đạo hội Hán Việt: phụ đạo hội Tổng quan Cấu tạo: 輔 (phụ) + 導 (đạo) + 會 (hội)Hán Việtphụ đạo hộiCấu tạo輔 + 導 + 會 · phụ + đạo + hội nghĩa thành phần: phụ + đạo + hội Nghĩa EngCihui 輔導會 ǔdǎohuì n. meeting on students' counselling