輔導級

fǔ dǎo jí phụ đạo cấp

Hán Việt: phụ đạo cấp · Pinyin: fǔ dǎo jí

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (đạo) + (cấp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 電影審查分級制度中的一級。為十二歲以上未滿十八歲之少年,需父母或師長注意輔導觀賞的電影。也稱為「輔級」。