輔導課 phụ đạo khóa Hán Việt: phụ đạo khóa Tổng quan Cấu tạo: 輔 (phụ) + 導 (đạo) + 課 (khóa)Hán Việtphụ đạo khóaCấu tạo輔 + 導 + 課 · phụ + đạo + khóa nghĩa thành phần: phụ + đạo + khóa Nghĩa EngCihui 輔導課 ǔdǎokè n. tutoring class/session