輔車脣齒
phụ xa thần xỉ
Hán Việt: phụ xa thần xỉ · Pinyin: fǔ chē chún chǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 辅:嘴旁颊骨。车:牙床,即牙床骨。颊骨和牙床骨,嘴唇和牙齿。指相互依存的双方。
- Tân Hoa Tự Điển 辅嘴旁颊骨。车牙床,即牙床骨。颊骨和牙床骨,嘴唇和牙齿。指相互依存的双方。
Hán Việt: phụ xa thần xỉ · Pinyin: fǔ chē chún chǐ