輔車相依

fǔ chē xiāng yī phụ xa tương y

Hán Việt: phụ xa tương y · Pinyin: fǔ chē xiāng yī

Tổng quan

nương tựa: bổ trợ lẫn nhau/quan hệ mật thiết

Cấu tạo: (phụ) + (xa) + (tương) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nương tựa: bổ trợ lẫn nhau/quan hệ mật thiết

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辅:颊骨;车:齿床。颊骨和齿床互相依靠。比喻两者关系密切,互相依存。
  • Tân Hoa Tự Điển 辅颊骨;车齿床。颊骨和齿床互相依靠。比喻两者关系密切,互相依存。

Eng

  • Cihui 輔車相依 ǔchēxiāngyī f.e. 1. be as close as the jowls and the jaws 2. depend on each other