輔車相將

fǔ chē xiāng jiāng phụ xa tương tương

Hán Việt: phụ xa tương tương · Pinyin: fǔ chē xiāng jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (xa) + (tương) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻两者关系密切,互相依存。同“辅车相依”。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻两者关系密切,互相依存。同辅车相依”。