輝長岩

huī cháng yán huy trường nham

Hán Việt: huy trường nham · Pinyin: huī cháng yán

Tổng quan

gabro (địa chất)

Cấu tạo: (huy) + (trường) + (nham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gabro (địa chất)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 呈暗色或黑色的粒狀結晶體,屬侵入型基性火成岩。主要由斜長石與斜輝石、少量橄欖石、正輝石、正長石構成,可做建築材料。

Eng

  • CC-CEDICT gabbro (geology)
  • Cihui gabbro (geology)