輜重兵 truy trọng binh Hán Việt: truy trọng binh Tổng quan Cấu tạo: 輜 (truy) + 重 (trọng) + 兵 (binh)Hán Việttruy trọng binhCấu tạo輜 + 重 + 兵 · truy + trọng + binh nghĩa thành phần: truy + trọng + binh Nghĩa EngCihui 輜重兵 īzhòngbīng p.w. <mil.> transportation corps