輜重車隊 truy trọng xa đội Hán Việt: truy trọng xa đội Tổng quan Cấu tạo: 輜 (truy) + 重 (trọng) + 車 (xa) + 隊 (đội)Hán Việttruy trọng xa độiCấu tạo輜 + 重 + 車 + 隊 · truy + trọng + xa + đội nghĩa thành phần: truy + trọng + xa + đội