輜重隊 truy trọng đội Hán Việt: truy trọng đội Tổng quan Cấu tạo: 輜 (truy) + 重 (trọng) + 隊 (đội)Hán Việttruy trọng độiCấu tạo輜 + 重 + 隊 · truy + trọng + đội nghĩa thành phần: truy + trọng + đội Nghĩa EngCihui 輜重隊 īzhòngduì p.w. <mil.> 1. transport corps 2. convoys of military supplies M:⁴zhī