辐射光谱学

phúc xạ quang phổ học

Hán Việt: phúc xạ quang phổ học

Tổng quan

phổ học rađiô

Cấu tạo: 輻 (phúc) + 射 (xạ) + 光 (quang) + 譜 (phổ) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Phổ học bức xạ

Từ liên quan

Gần nghĩa

辐射冶金学 · 辐射剂量率 · 辐射敏感性 · 辐射线测定 · 辐射侦察 · 辐射分解 · 辐射剂量 · 辐射对称