輻射分解

fú shè fēn jiě phúc xạ phân giải

Hán Việt: phúc xạ phân giải · Pinyin: fú shè fēn jiě

Tổng quan

quá trình phân giải phóng xạ

Cấu tạo: (phúc) + (xạ) + (phân) + (giải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quá trình phân giải phóng xạ

Eng

  • CC-CEDICT radiolysis
  • Cihui radiolysis