輻射劑量率

fú shè jì liàng lǜ phúc xạ tề lượng suất

Hán Việt: phúc xạ tề lượng suất · Pinyin: fú shè jì liàng lǜ

Tổng quan

suất liều bức xạ

Cấu tạo: (phúc) + (xạ) + (tề) + (lượng) + (suất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui suất liều bức xạ

Eng

  • CC-CEDICT radiation dose rate
  • Cihui radiation dose rate