輻射動物 phúc xạ động vật Hán Việt: phúc xạ động vật Tổng quan Cấu tạo: 輻 (phúc) + 射 (xạ) + 動 (động) + 物 (vật)Hán Việtphúc xạ động vậtCấu tạo輻 + 射 + 動 + 物 · phúc + xạ + động + vật nghĩa thành phần: phúc + xạ + động + vật