輻射反應 phúc xạ phản ứng Hán Việt: phúc xạ phản ứng Tổng quan Cấu tạo: 輻 (phúc) + 射 (xạ) + 反 (phản) + 應 (ứng)Hán Việtphúc xạ phản ứngCấu tạo輻 + 射 + 反 + 應 · phúc + xạ + phản + ứng nghĩa thành phần: phúc + xạ + phản + ứng