輻射幼蟲 phúc xạ ấu trùng Hán Việt: phúc xạ ấu trùng Tổng quan (sinh học) ấu trùng Cấu tạo: 輻 (phúc) + 射 (xạ) + 幼 (ấu) + 蟲 (trùng)Hán Việtphúc xạ ấu trùngCấu tạo輻 + 射 + 幼 + 蟲 · phúc + xạ + ấu + trùng nghĩa thành phần: phúc + xạ + ấu + trùng Nghĩa ViệtCihui (sinh học) ấu trùng