辐射幼虫 phúc xạ ấu trùng Hán Việt: phúc xạ ấu trùng Tổng quan (sinh học) ấu trùng Cấu tạo: 輻 (phúc) + 射 (xạ) + 幼 (ấu) + 蟲 (trùng)Hán Việtphúc xạ ấu trùngTừ loạidanhCấu tạo輻 + 射 + 幼 + 蟲 · phúc + xạ + ấu + trùng nghĩa thành phần: phúc + xạ + ấu + trùng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ấu trùng bức xạTần suất từ (sinh học) ấu trùng Từ liên quan Gần nghĩa辐射侦察 · 辐射分解 · 辐射剂量 · 辐射对称 · 辐射度的 · 辐射强度 · 辐射散射 · 辐射果的