輻射度的

phúc xạ độ đích

Hán Việt: phúc xạ độ đích

Tổng quan

thuộc radiometallurgy

Cấu tạo: (phúc) + (xạ) + (độ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuộc radiometallurgy