輻射損失 fú shè sǔn shī · phúc xạ tổn thất Hán Việt: phúc xạ tổn thất · Pinyin: fú shè sǔn shī Tổng quan Cấu tạo: 輻 (phúc) + 射 (xạ) + 損 (tổn) + 失 (thất)Pinyinfú shè sǔn shīHán Việtphúc xạ tổn thấtCấu tạo輻 + 射 + 損 + 失 · phúc + xạ + tổn + thất nghĩa thành phần: phúc + xạ + tổn + thất