輻射殺菌 phúc xạ sát khuẩn Hán Việt: phúc xạ sát khuẩn Tổng quan Cấu tạo: 輻 (phúc) + 射 (xạ) + 殺 (sát) + 菌 (khuẩn)Hán Việtphúc xạ sát khuẩnCấu tạo輻 + 射 + 殺 + 菌 · phúc + xạ + sát + khuẩn nghĩa thành phần: phúc + xạ + sát + khuẩn