輻射生態學 phúc xạ sanh thái học Hán Việt: phúc xạ sanh thái học Tổng quan Cấu tạo: 輻 (phúc) + 射 (xạ) + 生 (sanh) + 態 (thái) + 學 (học)Hán Việtphúc xạ sanh thái họcCấu tạo輻 + 射 + 生 + 態 + 學 · phúc + xạ + sanh + thái + học nghĩa thành phần: phúc + xạ + sanh + thái + học