輻照處理 fú zhào chǔ lǐ · phúc chiếu xử lí Hán Việt: phúc chiếu xử lí · Pinyin: fú zhào chǔ lǐ Tổng quan Cấu tạo: 輻 (phúc) + 照 (chiếu) + 處 (xử) + 理 (lí)Pinyinfú zhào chǔ lǐHán Việtphúc chiếu xử líCấu tạo輻 + 照 + 處 + 理 · phúc + chiếu + xử + lí nghĩa thành phần: phúc + chiếu + xử + lí