輻輳狀雲 phúc thấu trạng vân Hán Việt: phúc thấu trạng vân Tổng quan Cấu tạo: 輻 (phúc) + 輳 (thấu) + 狀 (trạng) + 雲 (vân)Hán Việtphúc thấu trạng vânCấu tạo輻 + 輳 + 狀 + 雲 · phúc + thấu + trạng + vân nghĩa thành phần: phúc + thấu + trạng + vân