輯穆

jí mù tập mục

Hán Việt: tập mục · Pinyin: jí mù

Tổng quan

biến thể của 輯睦|辑睦

Cấu tạo: (tập) + (mục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 輯睦|辑睦

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 和睦。《文選.劉琨.勸進表》:「喪君有君,群臣輯穆,好我者勸,惡我者懼。」也作「輯睦」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 和睦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.和睦。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 輯睦|辑睦[ji2 mu4]
  • Cihui variant of 輯睦|辑睦

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

和睦