輸東兒 thâu đông nhi Hán Việt: thâu đông nhi Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 東 (đông) + 兒 (nhi)Hán Việtthâu đông nhiCấu tạo輸 + 東 + 兒 · thâu + đông + nhi nghĩa thành phần: thâu + đông + nhi Nghĩa EngCihui 輸東兒 hūdōngr v.o. penalty (imposed upon the loser of a bet/gamble) of treating others to a dinner