輸入區 shū rù qū · thâu nhập khu Hán Việt: thâu nhập khu · Pinyin: shū rù qū Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 入 (nhập) + 區 (khu)Pinyinshū rù qūHán Việtthâu nhập khuCấu tạo輸 + 入 + 區 · thâu + nhập + khu nghĩa thành phần: thâu + nhập + khu Nghĩa EngCihui 輸入區 hūrùqū p.w. import area