輸入員 thâu nhập viên Hán Việt: thâu nhập viên Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 入 (nhập) + 員 (viên)Hán Việtthâu nhập viênCấu tạo輸 + 入 + 員 · thâu + nhập + viên nghĩa thành phần: thâu + nhập + viên Nghĩa EngCihui 輸入員 hūrùyuán n. data operator M:²wèi