輸入欄 thâu nhập lan Hán Việt: thâu nhập lan Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 入 (nhập) + 欄 (lan)Hán Việtthâu nhập lanCấu tạo輸 + 入 + 欄 · thâu + nhập + lan nghĩa thành phần: thâu + nhập + lan