輸入法
thâu nhập pháp
Hán Việt: thâu nhập pháp · Pinyin: shū rù fǎ
Tổng quan
phương pháp nhập
Nghĩa
Việt
- Cihui phương pháp nhập
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.將資料利用周邊設備輸入電腦的方法。如:「倉頡輸入法」、「語音輸入法」。 2.將液體注入物體內的方法。如:「點滴輸入法」。
Eng
- CC-CEDICT input method
- Cihui input method