输入法

shū rù fǎthâu nhập pháp

Hán Việt: thâu nhập pháp · Pinyin: shū rù fǎ

Tổng quan

phương pháp nhập

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.將資料利用周邊設備輸入電腦的方法。如:「倉頡輸入法」、「語音輸入法」。 2.將液體注入物體內的方法。如:「點滴輸入法」。

Cấu tạo: 輸 (thâu) + 入 (nhập) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương pháp nhập
  • Google Alex v6 phương pháp nhập liệu
  • Biên soạn 輸入法 hūrùfǎ n. <comp.> inputting method

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.將資料利用周邊設備輸入電腦的方法。如:「倉頡輸入法」、「語音輸入法」。 2.將液體注入物體內的方法。如:「點滴輸入法」。

Eng

  • Cihui input method

Đức

  • Handedict Eingabemethode (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

入法界 · 输入品 · 入法界品 · 輸入 · 输入 · 输入电路 · 输入系统 · 输入设备