輸入站 shū rù zhàn · thâu nhập trạm Hán Việt: thâu nhập trạm · Pinyin: shū rù zhàn Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 入 (nhập) + 站 (trạm)Pinyinshū rù zhànHán Việtthâu nhập trạmCấu tạo輸 + 入 + 站 · thâu + nhập + trạm nghĩa thành phần: thâu + nhập + trạm