輸入軸 shū rù zhóu · thâu nhập trục Hán Việt: thâu nhập trục · Pinyin: shū rù zhóu Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 入 (nhập) + 軸 (trục)Pinyinshū rù zhóuHán Việtthâu nhập trụcCấu tạo輸 + 入 + 軸 · thâu + nhập + trục nghĩa thành phần: thâu + nhập + trục