輸入輸出 shū rù shū chū · thâu nhập thâu xuất Hán Việt: thâu nhập thâu xuất · Pinyin: shū rù shū chū Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 入 (nhập) + 輸 (thâu) + 出 (xuất)Pinyinshū rù shū chūHán Việtthâu nhập thâu xuấtCấu tạo輸 + 入 + 輸 + 出 · thâu + nhập + thâu + xuất nghĩa thành phần: thâu + nhập + thâu + xuất