輸入鍵盤 shū rù jiàn pán · thâu nhập kiện bàn Hán Việt: thâu nhập kiện bàn · Pinyin: shū rù jiàn pán Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 入 (nhập) + 鍵 (kiện) + 盤 (bàn)Pinyinshū rù jiàn pánHán Việtthâu nhập kiện bànCấu tạo輸 + 入 + 鍵 + 盤 · thâu + nhập + kiện + bàn nghĩa thành phần: thâu + nhập + kiện + bàn