輸出國 shū chū guó · thâu xuất quốc Hán Việt: thâu xuất quốc · Pinyin: shū chū guó Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 出 (xuất) + 國 (quốc)Pinyinshū chū guóHán Việtthâu xuất quốcCấu tạo輸 + 出 + 國 · thâu + xuất + quốc nghĩa thành phần: thâu + xuất + quốc Nghĩa EngCihui 輸出國 hūchūguó p.w. exporting country