輸出頭 shū chū tóu · thâu xuất đầu Hán Việt: thâu xuất đầu · Pinyin: shū chū tóu Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 出 (xuất) + 頭 (đầu)Pinyinshū chū tóuHán Việtthâu xuất đầuCấu tạo輸 + 出 + 頭 · thâu + xuất + đầu nghĩa thành phần: thâu + xuất + đầu